Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)上 (thượng) nghĩa là lên; 楼 (lâu) nghĩa là tầng lầu. 上楼 là hành động đi từ tầng thấp lên tầng cao.
Câu ví dụ
- 我们上楼吧。
Chúng ta lên lầu đi.
- 电梯上楼很方便。
Thang máy lên tầng rất tiện.
- 他上楼去睡觉。
Anh ấy lên lầu đi ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 上楼梯
leo cầu thang
- 步行上楼
đi bộ lên tầng
- 扶梯上楼
thang cuốn lên tầng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.