Từ vựng tiếng Trung
shǎo*shù少
数
Nghĩa tiếng Việt
thiểu số
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
少
Bộ: 小 (nhỏ)
4 nét
数
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 少: Ký tự này có bộ '小' mang ý nghĩa là 'nhỏ', thường được dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc ít.
- 数: Bộ '攵' có nghĩa là 'đánh nhẹ' kết hợp với các phần khác tạo thành chữ '数', thường dùng để chỉ số hoặc đếm.
→ 少数 có nghĩa là số lượng ít hoặc thiểu số.
Từ ghép thông dụng
少数民族
dân tộc thiểu số
少数派
phe thiểu số
少数服从多数
thiểu số phục tùng đa số