Từ vựng tiếng Trung
dà*duō*shù大
多
数
Nghĩa tiếng Việt
đại đa số
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
数
Bộ: 攵 (đánh)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 大: tượng trưng cho sự to lớn hoặc lớn lao.
- 多: chứa thành phần buổi tối (夕) thể hiện sự phong phú, nhiều.
- 数: bao gồm bộ攵 (đánh) liên quan đến việc đếm hay tính toán.
→ 大多数 có nghĩa là phần lớn, chủ yếu.
Từ ghép thông dụng
大人
người lớn
多数
đa số
数学
toán học