Từ vựng tiếng Trung
xià*shǔ下
属
Nghĩa tiếng Việt
cấp dưới
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
属
Bộ: 尸 (xác chết)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '下' có nghĩa là dưới hoặc bên dưới, liên quan đến vị trí thấp hơn.
- Chữ '属' có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến, nằm dưới sự điều khiển hoặc quản lý của ai đó.
→ Kết hợp lại, '下属' có nghĩa là người thuộc cấp dưới hoặc nhân viên dưới quyền quản lý.
Từ ghép thông dụng
下属
cấp dưới
属下
thuộc hạ
下级
cấp dưới; hạ cấp