Từ vựng tiếng Trung
shǔ*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Thuộc tính — đặc trưng, tính chất vốn có của một sự vật, sự việc; dùng nhiều trong triết học, khoa học và công nghệ thông tin.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, cái xác)

12 nét

Bộ: (trái tim, tấm lòng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong lĩnh vực CNTT (thuộc tính HTML/CSS), triết học và khoa học tự nhiên; trong tiếng Việt dịch trực tiếp là 「thuộc tính」.

Câu ví dụ

  • 水的属性包括透明和流动性。Shuǐ de shǔxìng bāokuò tòumíng hé liúdòngxìng. thanh 3

    Thuộc tính của nước bao gồm tính trong suốt và tính lưu động.

  • 这个HTML元素的属性需要修改。Zhège HTML yuánsù de shǔxìng xūyào xiūgǎi. thanh 4

    Thuộc tính của phần tử HTML này cần được chỉnh sửa.

  • 每种物质都有其独特的属性。Měi zhǒng wùzhì dōu yǒu qí dútè de shǔxìng. thanh 3

    Mỗi loại vật chất đều có thuộc tính riêng.

  • 了解产品的属性有助于销售。Liǎojiě chǎnpǐn de shǔxìng yǒuzhù yú xiāoshòu. thanh 3

    Hiểu rõ thuộc tính sản phẩm giúp ích cho việc bán hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 基本属性jīběn shǔxìng thanh 1

    thuộc tính cơ bản

  • 物理属性wùlǐ shǔxìng thanh 4

    thuộc tính vật lý

  • 属性设置shǔxìng shèzhì thanh 3

    cài đặt thuộc tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.