Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ đặc điểm bản chất của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuộc tính
Từng chữ
- 属thuộcloại, loài; thuộc về
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong lĩnh vực CNTT (thuộc tính HTML/CSS), triết học và khoa học tự nhiên; trong tiếng Việt dịch trực tiếp là 「thuộc tính」.
Câu ví dụ
- 水的属性包括透明和流动性。
Thuộc tính của nước bao gồm tính trong suốt và tính lưu động.
- 这个HTML元素的属性需要修改。
Thuộc tính của phần tử HTML này cần được chỉnh sửa.
- 每种物质都有其独特的属性。
Mỗi loại vật chất đều có thuộc tính riêng.
- 了解产品的属性有助于销售。
Hiểu rõ thuộc tính sản phẩm giúp ích cho việc bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 基本属性
thuộc tính cơ bản
- 物理属性
thuộc tính vật lý
- 属性设置
cài đặt thuộc tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.