Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong lĩnh vực CNTT (thuộc tính HTML/CSS), triết học và khoa học tự nhiên; trong tiếng Việt dịch trực tiếp là 「thuộc tính」.
Câu ví dụ
- 水的属性包括透明和流动性。
Thuộc tính của nước bao gồm tính trong suốt và tính lưu động.
- 这个HTML元素的属性需要修改。
Thuộc tính của phần tử HTML này cần được chỉnh sửa.
- 每种物质都有其独特的属性。
Mỗi loại vật chất đều có thuộc tính riêng.
- 了解产品的属性有助于销售。
Hiểu rõ thuộc tính sản phẩm giúp ích cho việc bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 基本属性
thuộc tính cơ bản
- 物理属性
thuộc tính vật lý
- 属性设置
cài đặt thuộc tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.