Từ vựng tiếng Trung
jiā*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

Gia đình, người nhà

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (xác chết, thân thể)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công vụ hoặc chính thức để chỉ người thân của bệnh nhân/nhân viên.

Câu ví dụ

  • 请家属在外面等一下。Qǐng jiāshǔ zài wàimiàn děng yīxià. thanh 3

    Vui lòng người nhà chờ một chút ở bên ngoài.

  • 医院只允许家属探视。Yīyuàn zhǐ yǔnxǔ jiāshǔ tànshì. thanh 1

    Bệnh viện chỉ cho người nhà thăm gặp.

  • 他通知了家属这个消息。Tā tōngzhī le jiāshǔ zhège xiāoxi. thanh 1

    Anh ấy đã báo tin này cho người nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 家属区jiāshǔqū thanh 1

    khu người nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.