Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

chở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輸 là chữ hình thanh: 車 (Xa, biểu nghĩa — xe) + 俞 (Du, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|車|俞|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: vận chuyển bằng xe; sau mở rộng sang thua (thua trận, thua cờ bạc). Phồn thể 輸; giản thể 输.

Hán-Việt: thâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thâu" (vận chuyển, thua): 車 (xe chở hàng) + 俞 (âm du/thâu) — xe chở hàng đi; khi thua thì "chở" lợi ích sang tay người thắng.

Gương Hán-Việt

輸送 (thâu tống), 輸出 (thâu xuất), 輸贏 (thâu doanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 輸 mở khoá 輸入 (nhập khẩu), 輸出 (xuất khẩu), 輸送 (vận chuyển), 輸贏 (thắng thua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 輸 là chữ hình thanh: 車 (xe — biểu nghĩa) + 俞 (biểu âm, âm shū). Nghĩa gốc: chở hàng bằng xe (to transport). Nghĩa 2: nộp, đưa ra (to submit, to give). Nghĩa 3 (mở rộng): thua (to lose at gambling/competition) — khi thua thì "nộp" cho người thắng. Từ 輸送 (vận chuyển), 輸入 (nhập vào), 輸出 (xuất ra), 輸贏 (thắng thua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石油通過管道輸送到全國各地。Shíyóu tōngguò guǎndào shūsòng dào quánguó gèdì. thanh 2

    Dầu mỏ được vận chuyển đến khắp nơi trên cả nước qua đường ống.

  • 我國出口大量輸出電子產品。Wǒ guó chūkǒu dàliàng shūchū diànzǐ chǎnpǐn. thanh 3

    Nước ta xuất khẩu một lượng lớn hàng điện tử.

  • 比賽輸了沒關係,重在參與。Bǐsài shū le méiguānxi, zhòng zài cānyù. thanh 3

    Thua trong thi đấu không sao, quan trọng là tham gia.

  • 這場辯論他輸得心服口服。Zhè chǎng biànlùn tā shū de xīnfú kǒufú. thanh 4

    Anh ấy thua cuộc tranh luận này tâm phục khẩu phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 輸, cùng chữ khác hình thức

  • đọc gần nhau, nhưng 渝 nghĩa là thay đổi (渝盟 — phá vỡ lời thề)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.