Từ vựng tiếng Trung
shū*chàng

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc, bình yên

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưỡi)

12 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 舒 (thư) có bộ 舌 (cái lưỡi) kết hợp với các thành phần khác mang ý nghĩa của sự thoải mái và thư giãn.
  • Chữ 畅 (sướng) có bộ 田 (ruộng) và các thành phần khác, biểu thị sự thông suốt, dễ chịu.

Sự thoải mái và dễ chịu.

Từ ghép thông dụng

舒畅shūchàng

thoải mái, dễ chịu

舒适shūshì

thoải mái, tiện nghi

畅通chàngtōng

thông suốt, không bị cản trở