Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa舒畅 thiên về cảm giác dễ chịu cả tâm lẫn thể, thường dùng sau hoạt động thể chất hoặc khi tâm trạng được giải tỏa. Khác với 舒服 (chỉ thoải mái thể xác), 舒畅 mang sắc thái tinh thần sâu hơn.
Câu ví dụ
- 运动之后感觉非常舒畅
Sau khi tập thể dục cảm thấy rất thư thái
- 在大自然中呼吸新鲜空气,心情格外舒畅
Hít thở không khí trong lành giữa thiên nhiên, tâm trạng thật sự thư thái
- 听完这首歌,他觉得心里舒畅多了
Nghe xong bài hát này, anh ấy cảm thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều
- 好好睡一觉,醒来自然舒畅
Ngủ một giấc ngon, thức dậy tự nhiên cảm thấy thư thái
Kết hợp thường gặp
- 心情舒畅
tâm trạng thư thái, vui vẻ
- 舒畅地呼吸
hít thở thư thái
- 感到舒畅
cảm thấy dễ chịu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.