Nghĩa tiếng Việt
giãn, duỗi; từ từ, chậm rãi, thong thả
Âm Hán Việt
thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 舌
- Số nét
- 12 nét
舒 = 舍 (Xá) + 予 (Dư); cả hai đều mang chức năng biểu âm theo Wiktionary. Nghĩa của chữ là "giãn, duỗi, thong thả", có thể hiểu thêm theo lối hội ý: cho 予 mình nghỉ ngơi (舍 = nghỉ chân) – tức là thư thái.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự thoải mái, dễ chịu hoặc làm động từ với nghĩa mở rộng, duỗi thẳng ra.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thư": vào nhà nghỉ 舍 cho mình 予 duỗi chân – được nghỉ ngơi nên thoải mái; nên 舒 nghĩa là thư thái, thoải mái, duỗi ra.
Gương Hán-Việt
"thư" trong thư thái, thư giãn, thư nhàn, thư thả, an thư.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 舒 mở khoá: 舒服, 舒适, 舒畅, 舒展, 不舒服.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舒 là chữ hình thanh (psc) với cả 舍 và 予 cùng đóng vai trò biểu âm (theo Wiktionary). Ngoài ra có thể hiểu thêm theo lối hội ý: 舍 nghĩa là "nhà nghỉ, cho nghỉ" và 予 nghĩa là "cho" – cho mình được nghỉ ngơi, được duỗi ra. Vì vậy chữ mang các nghĩa "giãn, duỗi, thong thả, thư thái, dễ chịu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天我有点不舒服。
Hôm nay tôi hơi khó chịu.
- 这张床很舒服。
Chiếc giường này rất thoải mái.
- 她住在很舒适的房子里。
Cô ấy sống trong một căn nhà rất tiện nghi.
- 听到这个消息,我心里很舒畅。
Nghe tin này, lòng tôi thật thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.