Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shūsàn

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn, giải tỏa (cơ thể hoặc tâm trạng)

Âm Hán Việt

thư tán, tản

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưỡi)

12 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc làm cho cơ thể hoặc tinh thần thoải mái hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thư tán, tản

Từng chữ

  • thưgiãn, duỗi; từ từ, chậm rãi, thong thả
  • tán, tảntan nhỏ ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他去公园散步,舒散心中的郁闷。Tā qù gōngyuán sànbù, shūsàn xīnlǐ de yùmèn thanh 1

    Anh ấy đi dạo công viên để giải tỏa nỗi muộn phiền trong lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.