Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tư thư 趑趄); (xem: liệt thư 趔趄)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趄 có bộ 走 (tẩu) biểu nghĩa chỉ hành động đi lại. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc đầy đủ không xác định. Chữ ít dùng độc lập, chủ yếu trong từ ghép 趑趄, 趔趄.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": bộ 走 (đi) + âm thư — bước chân 趄 trong 趑趄 (tư thư) gợi hình người do dự, bước đi chần chừ không dứt khoát.

Gương Hán-Việt

thư trong "thư" (趄 — bước đi khó khăn, do dự; trong 趔趄 — loạng choạng)

Mở khoá kiến thức

Biết 趄 giúp nhận ra từ ghép 趑趄 (tư thư — do dự không tiến) và 趔趄 (liệt thư — loạng choạng) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趄 mang bộ 走 (tẩu, đi), liên quan đến cách đi lại khó khăn, do dự. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他趑趄不前,犹豫不决。Tā zī jū bù qián, yóuyù bùjué. thanh 1

    Anh ta do dự không tiến, lưỡng lự không quyết.

  • 走路趔趄,像是喝醉了。Zǒulù liè qie, xiàngshì hēzuìle. thanh 3

    Bước đi loạng choạng, như thể đã say rượu.

  • 趑趄不前是一种犹豫的状态。Zījū bù qián shì yī zhǒng yóuyù de zhuàngtài. thanh 1

    Tư thư bất tiến là trạng thái do dự không quyết đoán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, hình dạng gần nhau

  • cùng bộ 走, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.