Từ vựng tiếng Trung
chàng

Nghĩa tiếng Việt

sướng, thích

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畅 là giản thể của 暢, rút gọn 昜 thành 𠃓. Nghĩa gốc: thông suốt, trôi chảy không bị cản trở, vui sướng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sướng": 申 mở rộng thông suốt — sướng khi mọi thứ trôi chảy không bị cản.

Gương Hán-Việt

"sướng" trong "thư sướng" (舒畅), "lưu sướng" (流畅)

Mở khoá kiến thức

Biết 畅 (sướng) mở khoá: 畅通 (thông suốt), 畅销 (bán chạy), 舒畅 (thoải mái), 流畅 (trôi chảy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畅 seal 1
Tiểu triện

畅 là giản thể của 暢 (Sướng). Wiktionary ghi rút gọn 昜 thành 𠃓. Chữ tạo muộn. Nghĩa gốc: thông suốt, không trở ngại. Mở rộng: thoải mái (舒畅), trôi chảy (流畅), bán chạy (畅销).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 交通畅通,不堵车。Jiāotōng chàngtōng, bù dǔchē. thanh 1

    Giao thông thông suốt, không kẹt xe.

  • 这本书畅销全国。Zhè běn shū chàngxiāo quánguó. thanh 4

    Cuốn sách này bán chạy khắp cả nước.

  • 运动后感到身心舒畅。Yùndòng hòu gǎndào shēnxīn shūchàng. thanh 4

    Sau khi tập thể dục cảm thấy thân tâm thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chàng, đều có cảm giác vui tươi phóng khoáng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.