Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả văn phong, ngôn ngữ hoặc động tác diễn ra suôn sẻ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lưu sướng
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 畅sướngsướng, thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho ngôn ngữ, văn viết, giao thông, chất lỏng... Chỉ sự trôi chảy, không bị trở ngại.
Câu ví dụ
- 他的汉语很流畅
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy
- 写作流畅
Viết trôi chảy
- 交通流畅
Giao thông trôi chảy (ít tắc)
- 流畅的线条
Đường nét trôi chảy, mềm mại
- 说话流畅
Nói trôi chảy
Kết hợp thường gặp
- 语言流畅
ngôn ngữ trôi chảy
- 文笔流畅
văn phong trôi chảy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.