Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ hàng hóa, sách báo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sướng tiêu
Từng chữ
- 畅sướngsướng, thích
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畅销 thường dùng làm tính từ (畅销+名词: 畅销书, 畅销产品) hoặc động từ (书在全国畅销). 畅销书 là từ dịch của 'bestseller'. Từ đối nghĩa là 滞销 (zhì xiāo — bán chậm, ế hàng). 畅 trong từ này mang nghĩa 'thông suốt, trôi chảy' — hàng ra đến đâu bán hết đến đó.
Câu ví dụ
- 这款手机一推出就成了畅销产品
Điện thoại này vừa ra mắt đã trở thành sản phẩm bán chạy
- 这本书在全国畅销
Cuốn sách này bán chạy trên toàn quốc
- 畅销书榜单每周都会更新
Bảng xếp hạng sách bán chạy được cập nhật mỗi tuần
- 他的新专辑畅销全球
Album mới của anh ấy bán chạy trên toàn thế giới
Kết hợp thường gặp
- 畅销书
sách bán chạy (bestseller)
- 畅销产品
sản phẩm bán chạy
- 全球畅销
bán chạy toàn cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.