Từ vựng tiếng Trung
chàng*tán

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện thoải mái, trao đổi cởi mở

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi miêu tả cuộc trò chuyện cởi mở, trôi chảy, thường giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. Hán-Việt: 'sưởng đàm'.

Câu ví dụ

  • 我们畅谈了一整晚Wǒmen chàngtán le yī zhěng wǎn thanh 3

    Chúng tôi đã nói chuyện thoải mái cả một tối

  • 畅谈理想Chàngtán lǐxiǎng thanh 4

    Trò chuyện thoải mái về ước mơ

  • 和朋友畅谈人生Hé péngyǒu chàngtán rénshēng thanh 2

    Trò chuyện cởi mở với bạn bè về cuộc sống

  • 畅谈未来Chàngtán wèilái thanh 4

    Trao đổi về tương lai một cách thoải mái

  • 畅谈心得Chàngtán xīndé thanh 4

    Chia sẻ thoải mái về những trải nghiệm

Kết hợp thường gặp

  • 畅谈人生chàngtán rénshēng thanh 4

    trò chuyện về cuộc sống

  • 畅畅谈chàng chàngtán thanh 4

    nói chuyện thoải mái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.