Từ vựng tiếng Trung
tōng*chàng通
畅
Nghĩa tiếng Việt
thông suốt
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
畅
Bộ: 曰 (nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '通' gồm '辶' nghĩa là bước đi và '甬' nghĩa là cái ống. Hình ảnh tượng trưng cho việc đi qua ống, biểu thị sự thông suốt.
- Chữ '畅' gồm '曰' nghĩa là lời nói và '昜' là từ gốc nghĩa là sáng. Tượng trưng cho việc nói ra một cách dễ dàng, trôi chảy.
→ Thông suốt và trôi chảy trong cả hành động và lời nói.
Từ ghép thông dụng
通行
thông hành
畅销
bán chạy
交通
giao thông