Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通畅 có thể dùng cho giao thông, đường ống, hoặc trừu tượng (tư duy). Nhấn mạnh không có cản trở.
Câu ví dụ
- 今天交通很通畅
Hôm nay giao thông rất thông suốt
- 保持呼吸通畅
Giữ đường thở thông suốt
- 排水通畅
Thoát nước thông suốt
Kết hợp thường gặp
- 通畅
thông suốt
- 流畅
trôi chảy
- 顺通
suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.