Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun)Có thể là động từ (nói chuyện với ai) hoặc danh từ (cuộc trò chuyện). Trang trọng hơn 聊天 (tám chuyện), nhưng tự nhiên hơn 讨论 (thảo luận). Synonym: 交流 (giao lưu), 对话 (đối thoại), 聊天 (tám chuyện).
Câu ví dụ
- 我们谈话谈了一个小时。
- 老师找你谈话。
Kết hợp thường gặp
- 找谈话
- 愉快地谈话
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.