Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả hơi thở, giao thông hoặc văn phong diễn đạt trôi chảy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thuận sướng
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 畅sướngsướng, thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho: giao thông, giao tiếp, tiến trình công việc, sinh lý (thở). Hán-Việt 'thận sướng' (hiện dùng 'suôn sẻ').
Câu ví dụ
- 交通很顺畅
Giao thông rất suôn sẻ
- 沟通顺畅很重要
Giao tiếp suôn sẻ rất quan trọng
- 工作进展顺畅
Công việc tiến triển thuận lợi
- 呼吸顺畅
Thở thông suốt
Kết hợp thường gặp
- 交通顺畅
giao thông suôn sẻ
- 沟通顺畅
giao tiếp suôn sẻ
- 进展顺畅
tiến triển thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.