Từ vựng tiếng Trung
shùn*chàng

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ; trôi chảy thuận lợi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho: giao thông, giao tiếp, tiến trình công việc, sinh lý (thở). Hán-Việt 'thận sướng' (hiện dùng 'suôn sẻ').

Câu ví dụ

  • 交通很顺畅Jiāotōng hěn shùnchàng thanh 1

    Giao thông rất suôn sẻ

  • 沟通顺畅很重要Gōutōng shùnchàng hěn zhòngyào thanh 1

    Giao tiếp suôn sẻ rất quan trọng

  • 工作进展顺畅Gōngzuò jìnzhǎn shùnchàng thanh 1

    Công việc tiến triển thuận lợi

  • 呼吸顺畅Hūxī shùnchàng thanh 1

    Thở thông suốt

Kết hợp thường gặp

  • 交通顺畅jiāotōng shùnchàng thanh 1

    giao thông suôn sẻ

  • 沟通顺畅gōutōng shùnchàng thanh 1

    giao tiếp suôn sẻ

  • 进展顺畅jìnzhǎn shùnchàng thanh 4

    tiến triển thuận lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.