Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho: giao thông, giao tiếp, tiến trình công việc, sinh lý (thở). Hán-Việt 'thận sướng' (hiện dùng 'suôn sẻ').
Câu ví dụ
- 交通很顺畅
Giao thông rất suôn sẻ
- 沟通顺畅很重要
Giao tiếp suôn sẻ rất quan trọng
- 工作进展顺畅
Công việc tiến triển thuận lợi
- 呼吸顺畅
Thở thông suốt
Kết hợp thường gặp
- 交通顺畅
giao thông suôn sẻ
- 沟通顺畅
giao tiếp suôn sẻ
- 进展顺畅
tiến triển thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.