Từ vựng tiếng Trung
shū*fu舒
服
Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, khỏe mạnh
2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
舒
Bộ: 舌 (lưỡi)
12 nét
服
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 舒 (thư) có bộ thành phần là 舌 (lưỡi) và 予 (cho), gợi ý về sự thoải mái được phát ra từ miệng.
- Chữ 服 (phục) có bộ thành phần là 月 (thịt, cơ thể) và 卩 (con dấu), chỉ sự mặc phục trang trên cơ thể.
→ Thoải mái, dễ chịu
Từ ghép thông dụng
舒服
thoải mái
舒适
dễ chịu
舒展
mở rộng, thư giãn