Nghĩa tiếng Việt
chín; đã quen, kỹ càng
Âm Hán Việt
thục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 15 nét
熟 = 孰 (Thục, biểu âm) + 灬 (Hoả: lửa); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc đứng trước danh từ để tu sức.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Chữ 熟 còn có nghĩa là quen thuộc, thân quen (như 熟人 = người quen).
- /shú/chín
- /shú/quen thuộc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thục": chữ 孰 đặt trên lửa 灬 — nấu kỹ đến chín, đó là 'thục' (chín, thành thạo).
Gương Hán-Việt
thục trong "thành thục" 成熟, "thục luyện" 熟練
Mở khoá kiến thức
Biết 熟 mở khoá nhóm từ chín, thành thạo: 成熟, 熟练, 熟悉, 熟人.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 熟 = 孰 + 火/灬 (ls=ic/psc, c1=p c2=s) — 孰 cho âm, 灬 (lửa) cho nghĩa 'nấu chín'. Nghĩa gốc 'nấu chín bằng lửa', mở rộng thành chín muồi, quen thuộc, thành thạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 饭熟了。
Cơm chín rồi.
- 他对电脑很熟悉。
Anh ấy rất thành thạo về máy tính.
- 她是我的熟人。
Cô ấy là người quen của tôi.
- 孩子已经成熟了。
Đứa trẻ đã trưởng thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.