Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bànshēngbùshú

Nghĩa tiếng Việt

chưa chín hẳn, chưa thông thạo

Âm Hán Việt

bán sinh, sanh bất thục

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (lửa)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng cho thức ăn chưa chín hoặc kỹ năng chưa thuần thục

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bán sinh, sanh bất thục

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • bấtkhông, chẳng
  • thụcchín; đã quen, kỹ càng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用半生不熟的汉语跟我交流。Tā yòng bànshēngbùshú de Hànyǔ gēn wǒ jiāoliú thanh 1

    Anh ấy dùng tiếng Trung chưa thạo để giao tiếp với tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.