Từ vựng tiếng Trung
shū*xiě

Nghĩa tiếng Việt

viết; chép; hành động viết

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong)

4 nét

Bộ: ()

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

书写 là hành động viết. Phân biệt với 写字 (xiězì - viết chữ), 书写 thiên về 'hành động viết' một cách trang trọng.

Câu ví dụ

  • 请认真书写你的名字。Qǐng rènzhēn shūxiě nǐ de míngzi. thanh 3

    Xin hãy viết tên bạn cẩn thận.

  • 老师要求学生书写工整。Lǎoshī yāoqiú xuéshēng shūxiě gōngzhěng. thanh 3

    Giáo viên yêu cầu học sinh viết chữ ngay ngắn.

  • 数字化时代,手写书写的习惯在改变。Shùzìhuà shídài, shǒuxiě shūxiě de xíguàn zài gǎibiàn. thanh 4

    Thời đại số hóa, thói quen viết tay đang thay đổi.

  • 书法家展示了精美的书写艺术。Shūfǎjiā zhǎnshì le jīngměi de shūxiě yìshù. thanh 1

    Nhà thư pháp đã trưng bày nghệ thuật viết chữ tinh xảo.

Kết hợp thường gặp

  • 书写工整shūxiě gōngzhěng thanh 1

    viết ngay ngắn

  • 手写书写shǒuxiě shūxiě thanh 3

    viết tay

  • 书写姿势shūxiě zīshì thanh 1

    tư thế viết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.