Từ vựng tiếng Trung
shū*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

thư pháp

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

4 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 书: Ký tự này có phần gốc là '乙' và biểu thị hành động viết hoặc ghi chép.
  • 法: Ký tự này có phần gốc '氵', kết hợp với phần còn lại để chỉ cách thức hoặc quy tắc.

书法 có nghĩa là nghệ thuật viết chữ đẹp hoặc thư pháp.

Từ ghép thông dụng

书籍shūjí

sách vở

书店shūdiàn

hiệu sách

书面shūmiàn

bằng văn bản

法律fǎlǜ

luật pháp

合法héfǎ

hợp pháp

方法fāngfǎ

phương pháp