Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chuyên môn, thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kĩ thuật
Từng chữ
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
- 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
Tầng từ vựng
Kết hợp 动词 + 技术: 学习技术 (học kỹ thuật), 提高技术 (nâng cao tay nghề). 也可说 有技术 (có tay nghề).
Câu ví dụ
- 这家公司的技术很先进。
- 他学习电脑技术很快。
Kết hợp thường gặp
- 技术水平
- 技术员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.