Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từTrong tiếng Trung, 叔叔 chỉ em trai của bố. Gọi người đàn ông lớn hơn một chút là 叔叔 (tương đượng 'chú' trong tiếng Việt). Trẻ em dùng để xưng hô người lớn.
Câu ví dụ
- 我叔叔今年40岁。
- 叔叔,帮我拿一下那个好吗?
Kết hợp thường gặp
- 叔叔阿姨
- 大叔
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.