Từ vựng tiếng Trung
shū*shu叔
叔
Nghĩa tiếng Việt
chú
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
叔
Bộ: 又 (lại)
8 nét
叔
Bộ: 又 (lại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '叔' có bộ '又' mang ý nghĩa 'lại', thường liên quan đến hành động hoặc sự lặp lại.
- Cấu trúc của chữ '叔' ngụ ý sự liên quan đến một người trong gia đình, cụ thể là người em của cha.
→ '叔' có nghĩa là chú, người em trai của cha.
Từ ghép thông dụng
叔叔
chú, người em trai của cha
伯叔
anh em trai của cha
叔父
chú, em của cha