Từ vựng tiếng Trung
shū*shu

Nghĩa tiếng Việt

chú

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Trong tiếng Trung, 叔叔 chỉ em trai của bố. Gọi người đàn ông lớn hơn một chút là 叔叔 (tương đượng 'chú' trong tiếng Việt). Trẻ em dùng để xưng hô người lớn.

Câu ví dụ

  • 我叔叔今年40岁。 thanh 5
  • 叔叔,帮我拿一下那个好吗? thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 叔叔阿姨 thanh 5
  • 大叔 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.