Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTôn giáo. Phân biệt 天主教 (Kitô giáo/Công giáo) vs 基督教 (Tin Lành).
Câu ví dụ
- 信仰天主教
Tin theo Kitô giáo
- 天主教教堂
Nhà thờ Kitô giáo
- 天主教徒
Tín hữu Kitô giáo
- 天主教信仰
Đức tin Kitô giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.