Nghĩa tiếng Việt
hầm; hố; cất vào hầm; đưa vào hầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窖 la chu hinh thanh: bo 穴 (huyet, hang hoc — bieu nghia) + 告 (cao, bieu am). Chi ham dat du tru thuc pham.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": hang dat (穴) de giao tru (cao bieu am) — ham ruou, kho ngam giao thuc pham.
Gương Hán-Việt
Giao trong dia giao (地窖 — ham dat), tuu giao (酒窖 — ham ruou)
Mở khoá kiến thức
Biet 窖 mo khoa: 地窖 (ham dat), 酒窖 (ham ruou), 冰窖 (kho da).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窖 la chu hinh thanh gom 穴 (hang, hoc dat) lam bieu nghia va 告 lam bieu am. Nghia goc: ham dat de chua tru thuc pham, ham ruou, kho lanh ngam duoi dat.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这家酒庄有一个大酒窖。
Nha may ruou nay co mot ham ruou lon.
- 地窖里存放着蔬菜。
Ham dat chua rau cu qua.
- 冰窖是古代储冰的地方。
Kho da la noi tru tru nuoc da thoi co dai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.