Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa计较 thường mang sắc thái tiêu cực (quá tính toán, nhỏ nhặt); 斤斤计较 là thành ngữ nhấn mạnh sự chấp nhặt quá mức; ngược nghĩa là 大方 (rộng rãi) hay 不计较 (không so đo).
Câu ví dụ
- 他做事总喜欢斤斤计较,让人很累。
Anh ấy làm gì cũng hay tính toán chấp nhặt, khiến người khác mệt mỏi.
- 朋友之间不要太计较得失。
Bạn bè không nên quá so đo được mất với nhau.
- 她不和他计较那点小事了。
Cô ấy không tính toán với anh ta về chuyện nhỏ đó nữa.
- 别为了这点钱计较,伤了感情不值得。
Đừng chấp nhặt vì chút tiền này, tổn thương tình cảm không đáng.
Kết hợp thường gặp
- 斤斤计较
tính toán chi li từng chút
- 不计较
không so đo, không chấp nhặt
- 计较得失
so đo được mất
- 互相计较
so đo lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.