Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: luân phiên
Câu ví dụ
- 这是轮流
Đây là luân phiên
- 我喜欢轮流
Tôi thích 轮流
- 有轮流
Có 轮流
- 没有轮流
Không có 轮流
Kết hợp thường gặp
- 很轮流
很 轮流
- 非常轮流
非常 轮流
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.