Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
luân lưu
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: luân phiên
Câu ví dụ
- 我们几个人轮流值班,确保安全。
Mấy người chúng tôi luân phiên trực ban để đảm bảo an toàn.
- 辩论双方轮流发表自己的观点。
Hai bên tranh luận luân phiên phát biểu quan điểm của mình.
- 父母轮流照顾生病住院的孩子。
Bố mẹ luân phiên chăm sóc đứa con bị bệnh nằm viện.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.