Từ vựng tiếng Trung
liú*lèi流
泪
Nghĩa tiếng Việt
rơi lệ
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
泪
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '流' bao gồm bộ '氵' nghĩa là nước và chữ '流', biểu thị sự chuyển động của nước hoặc dòng chảy.
- Chữ '泪' cũng có bộ '氵' nghĩa là nước, kết hợp với chữ '目' ý chỉ mắt, nên có ý nghĩa giọt nước từ mắt chảy ra.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến nước và thể hiện sự chảy của nước, đặc biệt là nước mắt.
Từ ghép thông dụng
流行
thịnh hành
流动
lưu động, di chuyển
眼泪
nước mắt