Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu lệ
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 泪lệnước mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听到这个好消息,她激动得流泪了。
Nghe thấy tin tốt này, cô ấy xúc động đến rơi lệ.
- 切洋葱的时候,我总是会流泪。
Khi thái hành tây, tôi luôn bị rơi lệ.
- 这部感人的电影让很多人流泪。
Bộ phim cảm động này đã khiến rất nhiều người rơi lệ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.