Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ cái hoặc chiếc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luân thai
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 胎thaicái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBanh cao su của xe.
Câu ví dụ
- 汽车轮胎磨损了,需要更换。
Lốp xe ô tô bị mòn, cần thay thế.
- 冬天应该使用雪地轮胎。
Vào mùa đông nên sử dụng lốp xe địa hình trơn.
- 检查轮胎气压对行车安全很重要。
Kiểm tra áp suất lốp rất quan trọng cho an toàn lái xe.
Kết hợp thường gặp
- 汽车轮胎
- 轮胎爆裂
- 更换轮胎
- 轮胎气压
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.