Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lún*tāi

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe, săm xe

Âm Hán Việt

luân thai

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (tháng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ cái hoặc chiếc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luân thai

Từng chữ

  • luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
  • thaicái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Banh cao su của xe.

Câu ví dụ

  • 汽车轮胎磨损了,需要更换。Qìchē lúntāi mósǔn le, xūyào gēnghuàn. thanh 4

    Lốp xe ô tô bị mòn, cần thay thế.

  • 冬天应该使用雪地轮胎。Dōngtiān yīnggāi shǐyòng xuědì lúntāi. thanh 1

    Vào mùa đông nên sử dụng lốp xe địa hình trơn.

  • 检查轮胎气压对行车安全很重要。Jiǎnchá lúntāi qìyā duì xíngchē ānquán hěn zhòngyào. thanh 3

    Kiểm tra áp suất lốp rất quan trọng cho an toàn lái xe.

Kết hợp thường gặp

  • 汽车轮胎
  • 轮胎爆裂
  • 更换轮胎
  • 轮胎气压

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.