Từ vựng tiếng Trung
zhì*cí

Nghĩa tiếng Việt

phát biểu, diễn văn, bài phát biểu

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bộ: (cay đắng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phát biểu hoặc đọc diễn văn.

Câu ví dụ

  • 校长在毕业典礼上致辞。Xiàozhǎng zài bìyè diǎnlǐ shàng zhìcí. thanh 4

    Hiệu trưởng phát biểu tại lễ tốt nghiệp.

  • 嘉宾将在晚宴上致辞。Jiābīn jiāng zài wǎnyàn shàng zhìcí. thanh 1

    Khách mời sẽ phát biểu tại bữa tiệc tối.

  • 感谢主席热情洋溢的致辞。Gǎnxiè zhǔxí rèqíng yángyì de zhìcí. thanh 3

    Cảm ơn chủ tịch có bài phát biểu đầy nhiệt huyết.

Kết hợp thường gặp

  • 致辞嘉宾 thanh 5
  • 开幕致辞 thanh 5
  • 闭幕致辞 thanh 5
  • 致辞人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.