Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tự thân biểu thị hành động xin phép ra về một cách lịch sự và không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cáo từ
Từng chữ
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 时间不早了,我该向主人告辞了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi nên xin phép chủ nhà cáo từ rồi.
- 他起身向大家告辞,然后离开了。
Anh ấy đứng dậy xin phép mọi người ra về, sau đó rời đi.
- 客人吃完晚饭后便告辞回家了。
Khách ăn xong bữa tối liền xin phép ra về.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.