Từ vựng tiếng Trung
cí*diǎn辞
典
Nghĩa tiếng Việt
từ điển
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
辞
Bộ: 辛 (cay đắng)
13 nét
典
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '辞' có bộ '辛' (cay đắng) kết hợp với phần còn lại mang ý nghĩa về lời nói hoặc từ ngữ, thường liên quan đến việc từ chối hoặc từ biệt.
- Chữ '典' có bộ '八' (số tám) và phần còn lại tạo thành ý nghĩa về quy tắc, quy phạm hoặc điển hình.
→ Kết hợp lại, '辞典' có nghĩa là từ điển, một bộ sưu tập các từ và ý nghĩa của chúng.
Từ ghép thông dụng
辞典
từ điển
辞职
từ chức
告辞
tạm biệt, từ giã