Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả thái độ hoặc lời nói thẳng thắn, kiên quyết bảo vệ lẽ phải
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghĩa chính từ nghiêm
Từng chữ
- 义nghĩanghĩa khí
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他义正辞严地驳斥了对方的无理要求。
Anh ấy đã dùng lời lẽ đanh thép để bác bỏ yêu cầu vô lý của đối phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.