Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yìzhèngcíyán

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ đanh thép, chính nghĩa

Âm Hán Việt

nghĩa chính từ nghiêm

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (cái lưỡi)

13 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thái độ hoặc lời nói thẳng thắn, kiên quyết bảo vệ lẽ phải

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghĩa chính từ nghiêm

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他义正辞严地驳斥了对方的无理要求。tā yìzhèngcíyán de bóchì le duìfāng de wúlǐ yāoqiú thanh 1

    Anh ấy đã dùng lời lẽ đanh thép để bác bỏ yêu cầu vô lý của đối phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.