Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiūcígé修

Nghĩa tiếng Việt

phép tu từ (như ẩn dụ, so sánh)

Âm Hán Việt

tu từ các, cách

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

13 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các biện pháp nghệ thuật cụ thể trong ngôn ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tu từ các, cách

Từng chữ

  • 修tutu hành; tu sửa
  • 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
  • 格các, cáchcách thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 比喻是一种常用的修辞格。Bǐyù shì yī zhǒng chángyòng de xiūcígé thanh 3

    Ẩn dụ là một phép tu từ thường dùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.