Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, theo sau là các tân ngữ chỉ trạng thái, diện mạo hoặc xu hướng phát triển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trình hiện
Từng chữ
- 呈trìnhtrình ra, đưa ra, dâng lên
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 湖面呈现出一片美丽的景色。
Mặt hồ hiện ra một cảnh sắc vô cùng đẹp đẽ.
- 经过努力,公司呈现出新的气象。
Trải qua nỗ lực, công ty đã hiện ra một diện mạo mới.
- 他的脸上呈现出痛苦的表情。
Trên khuôn mặt anh ấy hiện ra biểu cảm đau đớn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.