Từ vựng tiếng Trung
gōng*chéng*shī工
程
师
Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư
3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 工 có nghĩa là công việc hoặc lao động.
- 程 bao gồm bộ '禾' (lúa) và '呈', thể hiện tiến trình hoặc sự phát triển theo kế hoạch.
- 师 có bộ '巾' (khăn) gợi ý vị trí hoặc chức vụ, thường liên quan đến chuyên môn hoặc hướng dẫn.
→ 工程师 là người chuyên nghiệp thực hiện công việc kỹ thuật hoặc công trình.
Từ ghép thông dụng
工程
công trình
师傅
sư phụ
建筑师
kiến trúc sư