Từ vựng tiếng Trung
quán*chéng

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ hành trình, từ đầu đến cuối

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nhấn mạnh tính toàn diện từ đầu đến cuối của một quá trình, hành trình.

Câu ví dụ

  • 我全程陪同Wǒ quánchéng péitóng thanh 3

    Tôi đi cùng từ đầu đến cuối (toàn bộ hành trình)

  • 全程跟踪报道Quánchéng gēnzōng bàodào thanh 2

    Báo cáo theo dõi toàn bộ quá trình

  • 全程监控Quánchéng jiānkòng thanh 2

    Giám sát toàn bộ quá trình

  • 全程大约需要三小时Quánchéng dàyuē xūyào sān xiǎoshí thanh 2

    Toàn bộ hành trình mất khoảng 3 tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 全程陪同quánchéng péitóng thanh 2

    đi cùng từ đầu đến cuối

  • 全程参与quánchéng cānyù thanh 2

    tham gia từ đầu đến cuối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.