Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh tính toàn diện từ đầu đến cuối của một quá trình, hành trình.
Câu ví dụ
- 我全程陪同
Tôi đi cùng từ đầu đến cuối (toàn bộ hành trình)
- 全程跟踪报道
Báo cáo theo dõi toàn bộ quá trình
- 全程监控
Giám sát toàn bộ quá trình
- 全程大约需要三小时
Toàn bộ hành trình mất khoảng 3 tiếng
Kết hợp thường gặp
- 全程陪同
đi cùng từ đầu đến cuối
- 全程参与
tham gia từ đầu đến cuối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.