Từ vựng tiếng Trung
gōng*chéng工
程
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
工
Bộ: 工 (công việc, công nhân)
3 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '工' có nghĩa là công việc, liên quan đến lao động hoặc sản xuất.
- Chữ '程' bao gồm bộ '禾' (lúa) và phần còn lại chỉ âm thanh. Nó thường chỉ một quá trình hoặc quãng đường.
→ 工程 có nghĩa là dự án hoặc công trình, thường là công trình xây dựng hoặc kỹ thuật.
Từ ghép thông dụng
工程师
kỹ sư
工程项目
dự án công trình
建筑工程
công trình xây dựng