Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sắp xếp, lên kế hoạch, hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật trình
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lịch trình
Câu ví dụ
- 经理的日程安排得非常紧凑。
Lịch trình của giám đốc được sắp xếp rất dày đặc.
- 我们需要把这个问题提上议事日程。
Chúng ta cần đưa vấn đề này vào chương trình nghị sự.
- 秘书每天早上都会提醒我当天的日程。
Thư ký mỗi sáng đều nhắc nhở tôi về lịch trình trong ngày.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.