Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng cả nghĩa đen (chuyến đi) lẫn nghĩa bóng (hành trình cuộc đời)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lữ trình
Từng chữ
- 旅lữquán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về chuyến đi dài, hoặc ẩn dụ cho hành trình cuộc đời.
Câu ví dụ
- 愉快的旅程
Hành trình vui vẻ
- 开始了新的旅程
Bắt đầu hành trình mới
- 人生旅程
Hành trình cuộc đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.