Từ vựng tiếng Trung
chéng*qū

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nội thành; vùng đô thị (trong phạm vi thành phố)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (che, giấu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

城区 thường đối lập với 郊区 (jiāoqū — ngoại ô). Có thể dùng trong văn hành chính và báo chí. 老城区 chỉ khu phố lịch sử/cũ của thành phố.

Câu ví dụ

  • 城区交通比郊区更拥挤。Chéngqū jiāotōng bǐ jiāoqū gèng yōngjǐ. thanh 2

    Giao thông nội thành đông đúc hơn ngoại ô.

  • 这家公司位于城区中心。Zhè jiā gōngsī wèiyú chéngqū zhōngxīn. thanh 4

    Công ty này nằm ở trung tâm nội thành.

  • 政府加大了对老城区的改造力度。Zhèngfǔ jiādàle duì lǎo chéngqū de gǎizào lìdù. thanh 4

    Chính phủ tăng cường cải tạo khu phố cũ.

  • 城区内禁止燃放烟花爆竹。Chéngqū nèi jìnzhǐ ránfàng yānhuā bàozhú. thanh 2

    Trong khu vực nội thành cấm đốt pháo hoa.

Kết hợp thường gặp

  • 老城区lǎo chéngqū thanh 3

    khu phố cổ

  • 城区中心chéngqū zhōngxīn thanh 2

    trung tâm nội thành

  • 城区改造chéngqū gǎizào thanh 2

    cải tạo khu đô thị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.