Từ vựng tiếng Trung
chéng*qiáng

Nghĩa tiếng Việt

thành quách, tường thành

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tường bao quanh thành phố hoặc pháo đài.

Câu ví dụ

  • 这座城墙建于明代。Zhè zuò chéngqiáng jiàn yú Míngdài. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 古城墙 thanh 5
  • 城墙遗址 thanh 5
  • 爬城墙 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.