Nghĩa tiếng Việt
thị xã; cái chợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh: {{Han compound|兮|之|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 (ồn ào, nhộn nhịp) biểu nghĩa, 之 biểu âm. Tự dạng hiện đại đã biến đổi: phần trên thành 亠, phần dưới thành 巾.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shì/thành phố
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thị' nghĩa là 'chợ, thành phố'. Nhớ: 市 trên có 亠 (mái che), dưới có 巾 (khăn vải) — phố chợ căng vải che hàng, ồn ào nhộn nhịp.
Gương Hán-Việt
Chữ 市 (Thị) cực kỳ quen: 'thành thị', 'thị trường', 'thị xã', 'thị trưởng', 'đô thị', 'chợ thị' — và 'thị dân' (公民 đô thị).
Mở khoá kiến thức
Nắm 市 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về đô thị và thương mại: 市场, 市长, 城市, 都市, 上市, 市民, 市区.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|兮|之|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 biểu nghĩa (chỗ nhộn nhịp, ồn ào), 之 biểu âm. Nghĩa gốc là 'chợ, nơi mua bán đông đúc'; sau mở rộng thành 'thành phố, đô thị'. Tự dạng nay đã rút gọn rất nhiều so với cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在北京市。
Tôi sống ở thành phố Bắc Kinh.
- 我们去市场买菜。
Chúng ta đi chợ mua rau.
- 市中心很热闹。
Trung tâm thành phố rất náo nhiệt.
- 这家公司刚上市。
Công ty này vừa lên sàn.
- 夜市很有意思。
Chợ đêm rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.