Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

trông cậy, nhờ cậy

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恃 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tâm lý) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: dựa vào, ỷ lại, trông cậy.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": lòng (忄) dựa vào chùa (寺/tự) — ỷ lại, trông cậy như người bám vào nơi nương tựa.

Gương Hán-Việt

"Thị" trong từ Hán-Việt: 有恃无恐 (hữu thị vô khủng — có chỗ dựa nên không sợ).

Mở khoá kiến thức

Biết 恃 (thị) nhận ra thành ngữ 有恃无恐 và từ 恃强凌弱 (ỷ mạnh hiếp yếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恃 bronze 1
Kim văn
恃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 恃 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 寺 (tự — biểu âm). Nghĩa gốc: dựa vào, ỷ lại. Thấy trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有恃无恐,毫不在意。tā yǒushì wúkǒng, háo bù zàiyì. thanh 1

    Anh ấy có chỗ dựa nên không sợ gì cả.

  • 不能恃强凌弱。bù néng shìqiáng língruò. thanh 4

    Không thể ỷ mạnh hiếp yếu.

  • 他恃才傲物,目中无人。tā shìcái àowù, mùzhōng wúrén. thanh 1

    Anh ấy ỷ tài kiêu ngạo, không coi ai ra gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shí (biến thể), bộ khác (thủ vs tâm)

  • 恃 chứa 寺, đồng âm Hán-Việt tự/thị

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.