Nghĩa tiếng Việt
trông cậy, nhờ cậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恃 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tâm lý) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: dựa vào, ỷ lại, trông cậy.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": lòng (忄) dựa vào chùa (寺/tự) — ỷ lại, trông cậy như người bám vào nơi nương tựa.
Gương Hán-Việt
"Thị" trong từ Hán-Việt: 有恃无恐 (hữu thị vô khủng — có chỗ dựa nên không sợ).
Mở khoá kiến thức
Biết 恃 (thị) nhận ra thành ngữ 有恃无恐 và từ 恃强凌弱 (ỷ mạnh hiếp yếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恃 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 寺 (tự — biểu âm). Nghĩa gốc: dựa vào, ỷ lại. Thấy trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他有恃无恐,毫不在意。
Anh ấy có chỗ dựa nên không sợ gì cả.
- 不能恃强凌弱。
Không thể ỷ mạnh hiếp yếu.
- 他恃才傲物,目中无人。
Anh ấy ỷ tài kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.