Nghĩa tiếng Việt
ham thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗜 gồm 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 耆 (kỳ/kỳ lão — biểu âm). Miệng (口) theo đuổi điều mình thèm muốn — gợi nghĩa ham thích, nghiện ngập. Chưa có phân tích học thuật chi tiết trên Wiktionary.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": miệng (口) cứ theo đuổi điều mình thèm — 嗜 (thị) là ham muốn, nghiện ngập không bỏ được.
Gương Hán-Việt
"thị" trong ngữ cảnh này ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 嗜好 (thị hiếu — sở thích/thói quen) là cụm quan trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 嗜 (thị) là nắm được 嗜好 (thị hiếu — sở thích, thói quen), 嗜酒 (thị tửu — nghiện rượu), 嗜睡 (thị thụy — ngủ gà ngủ gật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗜 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể. Theo cấu trúc, đây là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 耆 (biểu âm). Nghĩa là ham thích, nghiện ngập; miệng cứ thèm muốn thứ gì đó không thôi. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他嗜好喝茶,每天必须喝几杯。
Anh ấy có sở thích uống trà, mỗi ngày nhất định phải uống vài chén.
- 过度嗜酒有害健康。
Nghiện rượu quá mức có hại cho sức khỏe.
- 她嗜书如命,图书馆是她最爱的地方。
Cô ấy mê sách như điếu đổ, thư viện là nơi cô yêu thích nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.