Từ vựng tiếng Trung
shì*hào

Nghĩa tiếng Việt

sở thích, thói quen (thường mang tính ham thích mạnh)

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sở thích/thói quen (có thể xấu hoặc tốt), thường mang tính ham thích mạnh.

Câu ví dụ

  • 他的嗜好是抽烟Tā de shìhào shì chōuyān thanh 1

    Sở thích (thói quen) của anh ấy là hút thuốc

  • 不良嗜好Bùliáng shìhào thanh 4

    Thói quen xấu (hút thuốc, rượu chè...)

  • 个人嗜好Gèrén shìhào thanh 4

    Sở thích cá nhân

  • 有收集的嗜好Yǒu shōují de shìhào thanh 3

    Có sở thích sưu tập

  • 嗜好太多了Shìhào tài duō le thanh 4

    Quá nhiều sở thích (thói quen)

Kết hợp thường gặp

  • 特殊嗜好tèshū shìhào thanh 4

    sở thích đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.