Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sở thích/thói quen (có thể xấu hoặc tốt), thường mang tính ham thích mạnh.
Câu ví dụ
- 他的嗜好是抽烟
Sở thích (thói quen) của anh ấy là hút thuốc
- 不良嗜好
Thói quen xấu (hút thuốc, rượu chè...)
- 个人嗜好
Sở thích cá nhân
- 有收集的嗜好
Có sở thích sưu tập
- 嗜好太多了
Quá nhiều sở thích (thói quen)
Kết hợp thường gặp
- 特殊嗜好
sở thích đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.