Từ vựng tiếng Trung
shì*hào

Nghĩa tiếng Việt

thói quen

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

13 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 嗜: Chữ này gồm bộ '口' nghĩa là miệng, thể hiện sự liên quan đến việc ăn uống hoặc thói quen, và phần '寺' có nghĩa là chùa, gợi ý ý tưởng về một nơi hoặc thói quen được duy trì lâu dài.
  • 好: Chữ này gồm bộ '女' nghĩa là nữ và '子' nghĩa là con trai, kết hợp lại có nghĩa là tốt, thể hiện sự hòa hợp và ưa thích.

嗜好: Thói quen thích thú hay sở thích cá nhân cụ thể, thường là về việc ăn uống hoặc hoạt động giải trí.

Từ ghép thông dụng

嗜好shìhào

sở thích

口嗜kǒushì

thói quen ăn uống

嗜酒shìjiǔ

nghiện rượu