Từ vựng tiếng Trung
shàng*shì

Nghĩa tiếng Việt

lên sàn, đưa ra thị trường

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '上' có nghĩa là 'trên' hoặc 'lên', thường dùng để chỉ sự di chuyển lên phía trên hoặc vị trí cao hơn.
  • Chữ '市' có nghĩa là 'thị trường', 'chợ', thể hiện nơi buôn bán hoặc giao dịch hàng hóa.

Cụm '上市' có nghĩa là 'lên sàn', chỉ việc công ty bắt đầu niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Từ ghép thông dụng

上市公司shàngshì gōngsī

công ty niêm yết

上市交易shàngshì jiāoyì

giao dịch niêm yết

上市计划shàngshì jìhuà

kế hoạch niêm yết